hind” in Vietnamese

nai cáiphía sau (vị trí)

Definition

'hind' là nai cái của hươu đỏ hoặc các loài hươu lớn khác. Nó cũng có thể chỉ vị trí phía sau của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'hind' là từ trang trọng, thường dùng trong khoa học, săn bắn hoặc văn học để chỉ nai cái. Dùng như tính từ trong cụm từ như 'hind legs' (chân sau); không dùng riêng để chỉ 'đằng sau'. Không nhầm với 'behind'.

Examples

The hind is usually smaller than the stag.

Con **nai cái** thường nhỏ hơn hươu đực.

She saw a hind and two fawns in the forest.

Cô ấy nhìn thấy một **nai cái** và hai con nai con trong rừng.

The horse kicked with its hind legs.

Con ngựa đá bằng **chân sau**.

Did you spot that hind in the clearing? She was really well hidden.

Bạn có thấy **nai cái** ở bãi đất trống không? Nó ẩn nấp rất kỹ đấy.

My dog likes to chase anything that moves, even a hind!

Chó tôi thích rượt đuổi mọi thứ cử động, thậm chí cả **nai cái**!

Be careful of the horse's hind legs—they can be powerful.

Cẩn thận với **chân sau** của ngựa – chúng rất khỏe.