“himself” in Vietnamese
chính mìnhbản thân mình
Definition
Dùng để nói về nam giới đã được nhắc đến, khi anh ấy tự làm điều gì đó hoặc làm cho bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nam; nữ dùng 'herself'. Nhấn mạnh tự làm: 'by himself'. Hành động phản thân như 'He hurt himself' phải dùng đúng đại từ.
Examples
He made the cake himself.
Anh ấy tự **chính mình** làm bánh.
Tom can dress himself now.
Tom giờ có thể tự mặc đồ **chính mình**.
He hurt himself while playing soccer.
Anh ấy bị thương **chính mình** khi chơi bóng đá.
Did he fix the car all by himself?
Anh ấy tự **chính mình** sửa xe à?
Sometimes he talks to himself when he's thinking.
Đôi khi anh ấy tự nói chuyện với **chính mình** khi đang suy nghĩ.
He built that website by himself, no help at all.
Anh ấy tự **chính mình** dựng trang web đó, hoàn toàn không có ai giúp.