hijacking” in Vietnamese

cướp (phương tiện)chiếm đoạt

Definition

Cướp (ví dụ: máy bay, xe buýt) là việc chiếm quyền kiểm soát phương tiện hoặc thứ gì đó bằng vũ lực hoặc đe doạ. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ việc chiếm đoạt bất hợp pháp trong lĩnh vực máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với các vụ phạm tội liên quan phương tiện (đặc biệt là máy bay), cũng xuất hiện trong công nghệ thông tin ('browser hijacking'). Thường bao hàm yếu tố vũ lực, bất hợp pháp. Không giống với 'kidnapping' (bắt cóc người).

Examples

The police stopped the hijacking of the bus.

Cảnh sát đã ngăn chặn vụ **cướp** xe buýt.

There was a news report about a plane hijacking.

Có một bản tin về vụ **cướp** máy bay.

Hijacking is a serious crime.

**Cướp** là một tội ác nghiêm trọng.

Some hackers use hijacking techniques to steal information online.

Một số hacker sử dụng kỹ thuật **chiếm đoạt** để lấy cắp thông tin trên mạng.

The sudden hijacking of the meeting surprised everyone.

Việc **chiếm đoạt** cuộc họp đột ngột đã làm mọi người bất ngờ.

Browser hijacking can change your homepage without permission.

**Chiếm đoạt** trình duyệt có thể thay đổi trang chủ của bạn mà không xin phép.