highness” in Vietnamese

Điện hạ

Definition

Một danh xưng trang trọng dùng để gọi hoặc nói về các thành viên hoàng gia như hoàng tử, công chúa hoặc người có địa vị cao trong hoàng tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa chữ cái đầu như 'His Highness', 'Her Highness', hoặc 'Your Highness'. Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lễ nghi, hoàng gia hoặc lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với từ chỉ 'chiều cao'.

Examples

The guard bowed to His Highness.

Người lính cúi đầu trước **Điện hạ**.

The announcer kept repeating His Highness's full title during the parade.

Người dẫn chương trình liên tục nhắc lại tên đầy đủ của **Điện hạ** trong suốt buổi diễu hành.

Please wait here, Your Highness.

Xin hãy đợi ở đây, **Điện hạ**.

They spoke to Her Highness at the event.

Họ đã nói chuyện với **Điện hạ** tại sự kiện.

I was so nervous that I almost forgot to say 'Your Highness' when she entered.

Tôi hồi hộp đến mức suýt quên nói '**Điện hạ**' khi cô ấy bước vào.

In the movie, everyone treated him like royal Highness, even before the ceremony.

Trong phim, mọi người đã đối xử với anh ấy như **Điện hạ hoàng gia** ngay cả trước buổi lễ.