hideout” in Vietnamese

nơi ẩn náuchỗ trốn

Definition

Nơi bí mật để ai đó ẩn náu nhằm tránh nguy hiểm hoặc tránh cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bối cảnh tội phạm hoặc trẻ con chơi đùa. Không dùng cho chỗ trốn thông thường như trong tủ quần áo. Hay gặp trong các cụm như 'secret hideout', 'discover a hideout'.

Examples

The thieves were found in their hideout.

Những tên trộm bị phát hiện trong **nơi ẩn náu** của chúng.

The kids made a hideout in the backyard.

Lũ trẻ dựng một **chỗ trốn** trong sân sau.

Nobody knew about the gang's remote mountain hideout until the police caught them.

Không ai biết về **nơi ẩn náu** biệt lập trên núi của băng nhóm cho đến khi cảnh sát bắt được họ.

They searched the forest for the hideout.

Họ tìm kiếm **nơi ẩn náu** trong rừng.

The old cabin became their favorite secret hideout after school.

Ngôi nhà gỗ cũ trở thành **nơi ẩn náu** bí mật yêu thích của họ sau giờ học.

Whenever she needed to be alone, she'd escape to her little hideout by the lake.

Mỗi khi muốn ở một mình, cô lại trốn đến **chỗ trốn** nhỏ cạnh hồ.