“hideous” in Vietnamese
Definition
Cực kỳ xấu xí hoặc gây cảm giác kinh tởm; cũng dùng cho điều gì đó rất khó chịu hoặc gây sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hideous' mạnh hơn 'xấu', chủ yếu miêu tả điều gây sốc hay kinh tởm, như 'hideous crime'. Từ này trang trọng, không dùng hàng ngày, và không nên dùng với người vì dễ gây xúc phạm.
Examples
That monster looks hideous.
Con quái vật đó trông **ghê tởm**.
This is a hideous painting.
Đây là một bức tranh **kinh khủng**.
The smell in the room was hideous.
Mùi trong phòng **ghê tởm** quá.
She wore a hideous Christmas sweater to the party and made everyone laugh.
Cô ấy mặc một chiếc áo len Giáng sinh **xấu xí** đến bữa tiệc khiến mọi người đều bật cười.
That was a hideous crime—they’ll never forget what happened.
Đó là một vụ án **kinh khủng**—họ sẽ không bao giờ quên những gì đã xảy ra.
I made a hideous mistake on my resume. How embarrassing!
Tôi đã mắc một sai lầm **khủng khiếp** trong CV của mình. Thật xấu hổ!