hex” in Vietnamese

bùa ngảilời nguyền

Definition

Bùa ngải hoặc lời nguyền là loại phép thuật, được cho là đem lại xui xẻo hoặc gây hại cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong truyện, truyền thuyết hoặc nói đùa. 'Put a hex on' nghĩa là nguyền rủa ai đó. Không trang trọng hoặc mạnh mẽ như từ 'lời nguyền' trong tôn giáo.

Examples

The old witch put a hex on the village.

Mụ phù thủy già đã yểm **bùa ngải** lên cả làng.

He believes someone put a hex on his car.

Anh ấy tin rằng có người đã yểm **bùa ngải** lên xe của mình.

The magician warned him about the hex.

Ảo thuật gia đã cảnh báo anh ta về **bùa ngải**.

I think my phone is under a hex—it keeps acting weird for no reason.

Tôi nghĩ điện thoại mình đang bị **bùa ngải**—nó cứ tự nhiên bị lỗi chẳng rõ lý do.

Don't say that! You'll hex the whole thing.

Đừng nói vậy! Bạn sẽ **bùa ngải** cả chuyện này đấy.

Sometimes it feels like there's a hex on my luck this year.

Đôi khi tôi cảm thấy vận may của mình năm nay bị **bùa ngải** rồi.