hesitated” in Vietnamese

do dự

Definition

Tạm dừng lại trước khi làm gì đó vì không chắc chắn hoặc cảm thấy lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống cảm xúc hoặc giao tiếp. Các cụm như 'didn't hesitate to...' hay 'hesitated for a moment' thường xuất hiện trong tiếng Anh. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật.

Examples

She hesitated before answering the question.

Cô ấy **do dự** trước khi trả lời câu hỏi.

I hesitated to ask for help.

Tôi **do dự** khi nhờ giúp đỡ.

He hesitated at the door, not sure if he should go in.

Anh ấy **do dự** trước cửa, không chắc có nên vào không.

For a second, she hesitated, then gave him the answer he wanted.

Cô ấy **do dự** một giây, rồi trả lời anh ta như anh ta mong muốn.

He never hesitated to speak his mind.

Anh ấy chưa bao giờ **do dự** khi nói lên ý kiến của mình.

They hesitated for just a moment before jumping into the water.

Họ chỉ **do dự** một chút trước khi nhảy xuống nước.