“hesitate” in Vietnamese
Definition
Khi bạn ngừng lại trước khi làm việc gì đó vì bạn không chắc chắn hoặc cảm thấy lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn không chắc chắn hoặc ngại ngùng. Hay đi cùng với 'to' như 'hesitate to ask' (ngại hỏi). Không giống 'delay' vì 'hesitate' là do cảm xúc, không phải vì thời gian.
Examples
Do not hesitate to tell us your opinion.
Đừng **do dự** khi nói cho chúng tôi ý kiến của bạn.
He seemed to hesitate when I asked about his plans.
Khi tôi hỏi về kế hoạch của anh ấy, anh ấy có vẻ **do dự**.
Don't hesitate—just go for it!
Đừng **do dự**—cứ thử đi!
Please don't hesitate to call me if you need help.
Nếu cần giúp đỡ, xin đừng **do dự** gọi cho tôi.
She hesitated before answering the question.
Cô ấy đã **do dự** trước khi trả lời câu hỏi.
I always hesitate before speaking in public.
Tôi luôn **do dự** trước khi nói trước công chúng.