herself” in Vietnamese

bản thân mìnhtự mình

Definition

Đại từ phản thân dùng cho nữ, chỉ việc một cô gái hoặc phụ nữ làm gì đó cho chính mình hoặc nhấn mạnh rằng chính cô ấy tự làm điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng sau động từ để chỉ hành động phản thân hoặc nhấn mạnh. 'by herself' nghĩa là một mình, 'for herself' nghĩa là làm cho chính cô ấy.

Examples

After the breakup, she had to remind herself that none of it was her fault.

Sau khi chia tay, cô ấy phải tự nhắc **bản thân mình** rằng không phải do cô ấy sai.

Give her a minute—she's trying to figure it out by herself.

Cho cô ấy một chút thời gian—cô ấy đang cố tự **giải quyết**.

She made the cake by herself.

Cô ấy tự làm bánh.

She looked at herself in the mirror.

Cô ấy nhìn **bản thân mình** trong gương.

She bought a gift for herself.

Cô ấy mua quà cho **chính mình**.

She told me herself, so I know it's true.

Chính cô ấy đã nói với tôi, nên tôi biết đó là sự thật.