“hero” in Vietnamese
Definition
Anh hùng là người được ngưỡng mộ vì lòng dũng cảm, hành động vĩ đại hoặc phẩm chất đạo đức cao. Trong truyện, từ này cũng chỉ nhân vật nam chính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Anh hùng' dùng cho cả người thật làm việc dũng cảm, hoặc ai đó bạn rất ngưỡng mộ: 'Bạn là anh hùng của tôi'. Trong truyện, thường chỉ nam chính, nhưng nay cũng dùng cho nữ. 'Nữ anh hùng' (nữ chính) vẫn gặp nhưng không bắt buộc.
Examples
The firefighter was a hero after saving the child.
Người lính cứu hỏa đã trở thành một **anh hùng** sau khi cứu đứa trẻ.
My grandfather is my hero.
Ông nội tôi là **anh hùng** của tôi.
In this movie, the hero fights a dragon.
Trong phim này, **anh hùng** chiến đấu với rồng.
Thanks for bringing me coffee this morning — you're a hero.
Cảm ơn vì đã mang cà phê cho tôi sáng nay — bạn đúng là một **anh hùng**.
He acted like a hero, but he was actually terrified.
Anh ấy hành động như một **anh hùng**, nhưng thực ra lại rất sợ.
Not every hero wears a cape.
Không phải **anh hùng** nào cũng mặc áo choàng.