“herd” in Vietnamese
Definition
Một nhóm lớn động vật cùng loài, như bò, cừu hoặc voi sống hoặc di chuyển cùng nhau. Cũng có thể dùng cho hành động lùa động vật hoặc người lại thành nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật như 'a herd of cows'. Với chim, cá thì có 'flock', 'school'. Dạng động từ mang nghĩa kiểm soát, lùa một nhóm như 'herd people out'.
Examples
We saw a herd of cows in the field.
Chúng tôi đã thấy một **bầy** bò trên cánh đồng.
The elephants stayed close to the herd.
Những con voi luôn ở gần **bầy** của mình.
A herd of deer crossed the road right in front of us.
Một **bầy** hươu đã băng qua đường ngay trước mặt chúng tôi.
The farmer herded the sheep into the barn.
Người nông dân đã **lùa** đàn cừu vào trong chuồng.
Security herded everyone toward the exit after the alarm went off.
Bảo vệ đã **lùa** mọi người về phía lối ra sau khi chuông báo động vang lên.
I don't like being herded from one tourist spot to another.
Tôi không thích bị **lùa** từ điểm du lịch này sang điểm khác.