henceforth” in Vietnamese

từ nay về sau

Definition

Từ thời điểm này trở đi, điều gì đó bắt đầu và tiếp tục trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'từ giờ', 'từ bây giờ' thay vì 'từ nay về sau'.

Examples

The company declared that henceforth all communication would be digital.

Công ty tuyên bố rằng **từ nay về sau** mọi liên lạc sẽ được thực hiện bằng kỹ thuật số.

Henceforth, you are responsible for your own expenses.

**Từ nay về sau**, bạn phải tự chịu chi phí của mình.

Henceforth, all meetings will start at 9 AM.

**Từ nay về sau**, tất cả các cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

You must follow these rules henceforth.

Bạn phải tuân theo các quy tắc này **từ nay về sau**.

Henceforth, the door will remain locked.

**Từ nay về sau**, cửa sẽ luôn khóa.

Let it be known that henceforth, lateness will not be tolerated.

Xin thông báo rằng **từ nay về sau**, việc đi trễ sẽ không được chấp nhận.