“hell” in Vietnamese
Definition
Theo nhiều tôn giáo, đây là nơi trừng phạt sau khi chết. Ngoài ra còn chỉ những tình huống rất tồi tệ, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời nói thân mật để nhấn mạnh điều tiêu cực hoặc ngạc nhiên, như 'What the hell!'. Có thể bị coi là bất lịch sự trong một số trường hợp.
Examples
What the hell are you doing here?
Bạn đang làm cái **địa ngục** gì ở đây vậy?
Stop causing hell in the classroom.
Đừng gây **địa ngục** trong lớp học nữa.
They believe bad people go to hell after they die.
Họ tin rằng người xấu sẽ vào **địa ngục** sau khi qua đời.
This weather is hell — so hot and humid!
Thời tiết này đúng là **địa ngục** — nóng và ẩm kinh khủng!
That party was hell — so many problems all night!
Buổi tiệc đó thật là **địa ngục** — gặp quá nhiều rắc rối suốt đêm!
He's been through hell this year but still stays strong.
Năm nay anh ấy đã trải qua **địa ngục**, nhưng vẫn kiên cường.