held” in Vietnamese

đã giữđã tổ chứcđã chứabị giữ lại

Definition

‘Held’ là quá khứ và phân từ hai của ‘hold’. Có thể dùng để nói về việc cầm, chứa hoặc tổ chức sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Held’ có thể chỉ cầm, tổ chức sự kiện, chứa đựng hoặc bị giữ lại. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp, ví dụ ‘held my hand’ là nắm tay, ‘held a meeting’ là tổ chức họp.

Examples

She held the baby carefully.

Cô ấy **đã bồng** em bé rất cẩn thận.

The meeting was held at noon.

Cuộc họp **đã được tổ chức** vào buổi trưa.

This bottle held two liters of water.

Cái chai này **đã chứa được** hai lít nước.

He held my hand when I was nervous.

Khi tôi lo lắng, anh ấy **đã nắm** tay tôi.

The festival was held in the park this year.

Năm nay lễ hội **đã được tổ chức** ở công viên.

She was held at the airport for extra questions.

Cô ấy **bị giữ lại** ở sân bay để hỏi thêm.