“heed” in Vietnamese
Definition
Lắng nghe và chú ý một cách cẩn thận đến lời khuyên, cảnh báo hoặc hướng dẫn và làm theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc khi đưa ra cảnh báo. Trong giao tiếp thường dùng 'lắng nghe', 'chú ý'.
Examples
You should heed your teacher's advice.
Bạn nên **chú ý** đến lời khuyên của giáo viên.
Please heed the warning signs on the road.
Làm ơn **chú ý** các biển cảnh báo trên đường.
He did not heed his doctor's instructions.
Anh ấy đã không **chú ý** đến chỉ dẫn của bác sĩ.
If you don't heed the advice, you might regret it later.
Nếu bạn không **lắng nghe** lời khuyên, sau này có thể sẽ hối hận.
I wish I had heeded your warning before it was too late.
Ước gì tôi đã **chú ý** đến lời cảnh báo của bạn trước khi quá muộn.
Few people heed small details, but they often make a big difference.
Ít người **chú ý** đến những chi tiết nhỏ, nhưng chúng lại thường tạo nên sự khác biệt lớn.