hee” in Vietnamese

hihi

Definition

'hì' hoặc 'hihi' là cách viết âm thanh cười khúc khích, nhẹ nhàng, thường dùng trong truyện tranh hoặc tin nhắn để thể hiện tiếng cười tinh nghịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng; thường chỉ thấy trong tin nhắn, truyện tranh, hoặc để bắt chước tiếng cười nghịch ngợm. Nhẹ nhàng hơn và ít phổ biến hơn ‘haha’.

Examples

My little brother goes 'hee' when he tries to hide a joke.

Em trai tôi kêu '**hì**' mỗi khi cố giấu trò đùa.

“Hee! You caught me!” she giggled, covering her mouth.

"**Hì**! Cậu bắt được tớ rồi!" cô ấy cười khúc khích, đưa tay che miệng.

Every time he plays a prank, it's always followed by a little 'hee.'

Mỗi lần anh ấy chọc ghẹo ai đó đều có tiếng '**hì**' nhỏ theo sau.

I sent her a goofy selfie and added 'hee' just for fun.

Tôi gửi cho cô ấy một bức selfie ngố và thêm '**hì**' chỉ để vui.

She typed 'hee' at the end of her funny message.

Cô ấy gõ '**hì**' ở cuối tin nhắn hài hước của mình.

In the comic, the character said 'hee' while sneaking away.

Trong truyện tranh, nhân vật nói '**hì**' khi lén lút rời đi.