hectic” in Vietnamese

bận rộnnáo nhiệtcăng thẳng

Definition

Chỉ tình trạng quá bận rộn, nhiều hoạt động đến mức cảm thấy căng thẳng hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với 'lịch trình', 'ngày', 'nhịp sống', không chỉ bận mà còn áp lực, vội vã, thiếu kiểm soát.

Examples

It gets so hectic in the city during rush hour.

Thành phố trở nên **náo nhiệt** vào giờ cao điểm.

My schedule is really hectic this week.

Lịch trình của tôi tuần này thực sự **bận rộn**.

After a hectic week, I just want a quiet weekend at home.

Sau một tuần **bận rộn**, tôi chỉ muốn cuối tuần yên tĩnh ở nhà.

Today was a hectic day at work.

Hôm nay là một ngày làm việc **bận rộn**.

The airport was hectic this morning.

Sáng nay sân bay rất **náo nhiệt**.

Sorry I missed your call—things have been pretty hectic lately.

Xin lỗi vì tôi lỡ cuộc gọi của bạn—dạo này mọi thứ khá **căng thẳng**.