“heavenly” in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì liên quan đến thiên đường, hoặc cái gì đó rất tuyệt vời, đẹp đẽ đến mức làm say mê.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính diễn cảm hoặc nhấn mạnh, phù hợp khi tán dương đồ ăn, âm nhạc, thời tiết xuất sắc (“heavenly âm nhạc”, “heavenly bánh”). Không dùng cho những thứ bình thường.
Examples
Her gentle voice had a heavenly quality that calmed everyone.
Giọng nói nhẹ nhàng của cô ấy có một chất **thiên đường** khiến ai cũng cảm thấy bình yên.
After weeks of rain, today’s heavenly sunshine was just what I needed.
Sau nhiều tuần mưa, ánh nắng **thiên đường** hôm nay đúng là điều tôi cần.
This music is absolutely heavenly—I could listen for hours.
Bản nhạc này thực sự **thiên đường**, tôi có thể nghe hàng giờ liền.
The view from the mountain was heavenly.
Khung cảnh từ núi thật **thiên đường**.
She wore a heavenly white dress.
Cô ấy mặc chiếc váy trắng **thiên đường**.
The cake tasted heavenly.
Chiếc bánh đó có vị **tuyệt trần**.