“heated” in Vietnamese
Definition
'Heated' nghĩa là đã được làm nóng lên, hoặc dùng để chỉ một cuộc tranh luận, tình huống căng thẳng, đầy cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với cụm ‘heated discussion’, ‘heated debate’ để chỉ tranh luận sôi nổi. Dùng cho đồ vật như ‘heated room’ chỉ phòng được sưởi ấm.
Examples
The soup is very heated now, be careful.
Súp bây giờ rất **nóng**, hãy cẩn thận nhé.
We had a heated argument last night.
Tối qua, chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi **căng thẳng**.
Please wait until the oven is heated before baking.
Vui lòng chờ cho đến khi lò nướng được **làm nóng** trước khi nướng.
After a long, heated debate, the group finally reached an agreement.
Sau một cuộc tranh luận **nảy lửa** kéo dài, nhóm cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
This room is always heated in the winter.
Phòng này luôn **được làm nóng** vào mùa đông.
Things got pretty heated during the meeting, but we managed to solve the problem.
Không khí trong cuộc họp trở nên khá **căng thẳng**, nhưng chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.