hear” in Vietnamese

nghe

Definition

Nhận ra âm thanh bằng tai; cũng có thể là nhận được thông tin hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

'nghe' dùng cho cả cảm nhận âm thanh lẫn việc tiếp nhận thông tin. Phân biệt với 'lắng nghe', nghĩa là chú ý nghe. Câu kiểu 'Tôi nghe nói rằng...' dùng để dẫn lại thông tin.

Examples

I can hear the birds outside.

Tôi có thể **nghe** thấy tiếng chim bên ngoài.

Did you hear what she said?

Bạn có **nghe** thấy cô ấy nói gì không?

She likes to hear her favorite songs on the radio.

Cô ấy thích **nghe** những bài hát yêu thích trên radio.

I heard that they’re moving to a new city.

Tôi **nghe nói** rằng họ sẽ chuyển đến một thành phố mới.

Can you hear me okay over the noise?

Bạn có **nghe** rõ tôi với tiếng ồn này không?

I didn’t hear from her all day.

Cả ngày tôi không **nghe tin** gì từ cô ấy.