healed” in Vietnamese

đã lànhđã hồi phục

Definition

Chỉ tình trạng đã hồi phục hoặc khỏe lại hoàn toàn sau khi bị bệnh, bị thương hoặc bị tổn thương cảm xúc. Dùng cho cả thể chất lẫn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vết thương thể chất, nhưng cũng có thể nói về cảm xúc ('healed from heartbreak'). Hay đi với 'fully healed', 'emotionally healed'. Khác với 'cured', dùng cho bệnh tật.

Examples

My broken arm healed after six weeks.

Cánh tay bị gãy của tôi **đã lành** sau sáu tuần.

The cut on her finger has healed.

Vết cắt ở ngón tay cô ấy **đã lành**.

Her heart healed after the breakup.

Sau chia tay, trái tim cô ấy **đã hồi phục**.

By the time summer came, his ankle had completely healed.

Đến khi mùa hè đến, mắt cá chân của anh ấy **đã lành hoàn toàn**.

They say time healed old wounds between the brothers.

Người ta nói thời gian đã **hồi phục** những vết thương xưa giữa hai anh em.

It took a while, but the city finally healed after the hurricane.

Mất một thời gian, nhưng cuối cùng thành phố cũng **hồi phục** sau cơn bão.