“headless” in Vietnamese
Definition
Không có đầu; cũng có thể chỉ một tổ chức hoặc nhóm không có người lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Không đầu' thường xuất hiện trong các câu chuyện kinh dị hoặc nói về tượng/phép ẩn dụ, còn 'không có lãnh đạo' dùng cho tổ chức không có người đứng đầu. Trong công nghệ, 'headless' chỉ hệ thống không cần giao diện.
Examples
A headless chicken ran around the yard.
Một con gà **không đầu** chạy quanh sân.
The statue looked strange because it was headless.
Bức tượng trông lạ vì nó **không đầu**.
The team felt headless after their leader quit.
Sau khi trưởng nhóm rời đi, cả đội cảm thấy **không có lãnh đạo**.
This project has been headless since the manager left.
Dự án này đã **không có lãnh đạo** kể từ khi quản lý rời đi.
They're testing a headless version of the software to speed things up.
Họ đang thử nghiệm một phiên bản phần mềm **không đầu** để tăng tốc tiến độ.
Halloween wouldn't be the same without a spooky headless horseman!
Halloween sẽ không trọn vẹn nếu thiếu kỵ sĩ **không đầu** rùng rợn!