“hazel” in Vietnamese
Definition
Cây phỉ là một loại cây hoặc bụi cho ra hạt phỉ ăn được. 'Màu hạt phỉ' cũng dùng để chỉ màu mắt nâu xanh nhạt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mắt màu hạt phỉ’ dùng chủ yếu để tả mắt, ít khi dùng cho tóc. ‘Cây phỉ’ chỉ cây, không phải hạt (‘hạt phỉ’=hazelnut).
Examples
She has beautiful hazel eyes.
Cô ấy có đôi mắt **màu hạt phỉ** rất đẹp.
The squirrel found a hazel tree in the forest.
Con sóc tìm thấy một cây **phỉ** trong rừng.
Her hair shone with a slight hazel tint in the sunlight.
Mái tóc cô ấy sáng lên với chút ánh **hạt phỉ** dưới nắng.
Most people can’t tell if my eyes are green or hazel.
Hầu hết mọi người không biết mắt tôi là xanh lá hay **hạt phỉ**.
We picked hazel nuts from the tree for a snack.
Chúng tôi hái **hạt phỉ** từ cây để ăn vặt.
When the sunlight hits, my eyes look almost golden, but they're actually hazel.
Khi ánh nắng chiếu vào, mắt tôi trông gần như vàng óng, nhưng thực ra lại là **màu hạt phỉ**.