“haunted” in Vietnamese
Definition
Chỉ nơi mà người ta tin là có ma, hoặc chỉ người luôn bị ám ảnh bởi những ký ức hoặc cảm xúc đau buồn không thể quên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những nơi rùng rợn như 'a haunted house'. Với người, chỉ sự đau khổ kéo dài, không phải liên quan đến ma thực sự.
Examples
They say that old hotel is haunted.
Người ta nói khách sạn cũ đó bị **ma ám**.
She had a haunted look in her eyes.
Trong mắt cô ấy có cái nhìn **ám ảnh**.
He still feels haunted by that accident.
Anh ấy vẫn cảm thấy mình bị **ám ảnh** bởi tai nạn đó.
I don't care what anyone says — that house feels haunted.
Tôi không quan tâm người ta nói gì — ngôi nhà đó cảm giác như **ma ám**.
Years later, she was still haunted by what happened that night.
Nhiều năm sau, cô ấy vẫn bị **ám ảnh** bởi những gì đã xảy ra đêm đó.
You can tell from his face that he's haunted by the past.
Nhìn mặt anh ấy, ai cũng biết anh ấy bị quá khứ **ám ảnh**.