hatched” in Vietnamese

nởâm mưu (kế hoạch)

Definition

'Hatched' nghĩa là sinh ra từ trứng, thường dùng cho các con vật non hoặc chim. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc bí mật lập ra một kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chim, động vật non chui ra từ trứng. Nghĩa bóng thường gặp trong cụm 'they hatched a plot' (lập âm mưu). Không dùng cho đồ vật hay cửa. Tránh nhầm với 'matched' hoặc 'patched'.

Examples

The baby birds hatched this morning.

Những chú chim non đã **nở** vào sáng nay.

The eggs finally hatched after three weeks.

Sau ba tuần, những quả trứng cuối cùng cũng đã **nở**.

A new plan was hatched by the team.

Một kế hoạch mới đã được đội **âm mưu**.

By the time we got home, all the chicks had already hatched.

Khi chúng tôi về đến nhà, tất cả các chú gà con đã **nở** hết rồi.

They secretly hatched a plan to surprise their friend on her birthday.

Họ đã bí mật **âm mưu** kế hoạch để làm bạn của mình bất ngờ vào sinh nhật cô ấy.

Only three turtles hatched out of the ten eggs laid on the beach.

Chỉ có ba chú rùa **nở** trong số mười quả trứng được đẻ trên bãi biển.