hash” in Vietnamese

băm nhỏdấu thăng (#)hàm băm

Definition

'Băm nhỏ' dùng để chỉ dấu thăng (#), món ăn làm từ thịt và khoai tây băm, hoặc mã hóa dữ liệu trong công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dấu thăng '#' dùng trên điện thoại, mạng xã hội (hashtags) và lập trình. Món ăn thường gặp là 'corned beef hash'. Trong công nghệ, 'hash' là mã hóa dữ liệu. Không nhầm với 'hashish' (cần sa).

Examples

A password hash keeps your data secure online.

**Hàm băm** mật khẩu giúp dữ liệu của bạn an toàn trên mạng.

You need to add a hash before the tag to make it a hashtag.

Bạn cần thêm một **dấu thăng** trước thẻ để tạo hashtag.

He ordered hash for breakfast.

Anh ấy đã gọi món **băm nhỏ** cho bữa sáng.

Please press the hash key on your phone.

Vui lòng nhấn phím **dấu thăng** trên điện thoại của bạn.

Developers use a cryptographic hash to verify files haven't been altered.

Lập trình viên sử dụng **hàm băm** mã hóa để kiểm tra file có bị thay đổi không.

My grandma makes the best corned beef hash I've ever tasted.

Bà tôi nấu món **băm nhỏ** corned beef ngon nhất mà tôi từng ăn.