harness” in Vietnamese

dây nịtkhai thác

Definition

Dây nịt là bộ dây đeo dùng để kiểm soát và gắn động vật vào vật gì đó. Là động từ, nó có nghĩa là tận dụng hoặc khai thác một nguồn lực cho mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa danh từ thường dùng nói về dụng cụ cho động vật hoặc thiết bị an toàn. Nghĩa động từ phổ biến trong cụm như 'harness năng lượng', mang nghĩa tận dụng, thường dùng trong văn cảnh trang trọng/kỹ thuật.

Examples

Please check your harness before climbing.

Vui lòng kiểm tra **dây nịt** trước khi leo.

The horse wore a harness to pull the cart.

Con ngựa mang **dây nịt** để kéo xe.

Solar panels harness the power of the sun.

Các tấm pin mặt trời **khai thác** năng lượng mặt trời.

She tried to harness her excitement during the meeting.

Cô ấy cố gắng **kiềm chế** sự phấn khích của mình trong cuộc họp.

With the right skills, you can harness your creativity to solve problems.

Với kỹ năng phù hợp, bạn có thể **khai thác** sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.

A strong leader knows how to harness the energy of a team.

Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách **khai thác** năng lượng tập thể.