harm” in Vietnamese

tổn hạilàm hại

Definition

Tổn hại về thể chất, cảm xúc hoặc các dạng thiệt hại khác gây ra cho người, động vật, sự vật hay tình huống. Cũng có thể dùng như động từ để chỉ việc làm hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều cả trong ngôn ngữ thường ngày và trang trọng. Gặp trong các cụm như 'do harm', 'cause harm', 'come to no harm', 'mean no harm'. Danh từ thường không đếm được; động từ thì trang trọng hơn so với 'làm đau'.

Examples

Too much sun can harm your skin.

Tiếp xúc quá nhiều nắng có thể **làm hại** làn da của bạn.

The fire caused a lot of harm to the house.

Đám cháy đã gây ra rất nhiều **tổn hại** cho ngôi nhà.

I would never harm an animal.

Tôi không bao giờ **làm hại** động vật.

He didn't mean any harm — he just chose the wrong words.

Anh ấy không có ý **làm hại** — chỉ là dùng sai từ thôi.

Don't worry, the kids came to no harm.

Đừng lo, bọn trẻ không bị **tổn hại** gì cả.

If this plan can harm the environment, we should rethink it.

Nếu kế hoạch này có thể **làm hại** môi trường, chúng ta nên cân nhắc lại.