hardworking” in Vietnamese

chăm chỉsiêng năng

Definition

Chỉ người luôn cố gắng và nỗ lực hết mình trong công việc hoặc học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chăm chỉ' luôn mang ý nghĩa tích cực, chỉ những người bền bỉ, không bỏ cuộc. Không đồng nghĩa với 'tài năng' hay 'nhanh nhẹn'. Không nhầm với 'nghiện việc', vốn mang nghĩa tiêu cực.

Examples

She is a hardworking student.

Cô ấy là một sinh viên rất **chăm chỉ**.

My father is very hardworking.

Bố tôi rất **chăm chỉ**.

The team is hardworking and always tries its best.

Đội của chúng tôi rất **chăm chỉ** và luôn cố gắng hết mình.

You can always count on him—he's incredibly hardworking.

Bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy—anh ấy cực kỳ **chăm chỉ**.

Even when she's tired, she stays hardworking and focused.

Ngay cả khi mệt, cô ấy vẫn rất **chăm chỉ** và tập trung.

Being hardworking doesn’t mean you can’t take a break sometimes.

Là người **chăm chỉ** không có nghĩa là bạn không thể nghỉ ngơi đôi khi.