hardware” in Vietnamese

phần cứng

Definition

Các bộ phận vật lý của máy tính hoặc thiết bị mà bạn có thể chạm vào, như bàn phím, màn hình hoặc bộ nhớ. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ các dụng cụ hoặc hàng kim khí bán ở cửa hàng dụng cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ thông tin, 'hardware' đối lập với 'software': hardware là máy móc vật lý, software là chương trình. 'Hardware store' là cửa hàng bán dụng cụ, thiết bị xây dựng. Thường dùng không đếm được: 'computer hardware'.

Examples

Before blaming the app, check whether it's a hardware issue.

Trước khi đổ lỗi cho ứng dụng, hãy kiểm tra xem có phải là vấn đề **phần cứng** không.

My computer has old hardware.

Máy tính của tôi có **phần cứng** cũ.

We need new hardware for the office computers.

Chúng tôi cần **phần cứng** mới cho các máy tính văn phòng.

He bought nails and a hammer at the hardware store.

Anh ấy đã mua đinh và búa ở cửa hàng **dụng cụ**.

The software update won't help much if the hardware is failing.

Cập nhật phần mềm không giúp ích nhiều nếu **phần cứng** bị lỗi.

I'm good with software, but hardware problems still scare me.

Tôi giỏi về phần mềm nhưng vẫn sợ các vấn đề về **phần cứng**.