harassed” in Vietnamese

bị quấy rối

Definition

Khi ai đó bị làm phiền hoặc đối xử tệ nhiều lần, khiến họ cảm thấy khó chịu, sợ hãi hoặc buồn bực. Tình huống này có thể xảy ra ở nơi làm việc, trực tuyến hoặc ngoài đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'bị quấy rối', ví dụ: 'bị quấy rối tình dục', 'bị quấy rối tại nơi làm việc'. Mang tính trang trọng hơn những từ như 'bị làm phiền'.

Examples

She felt harassed by the constant phone calls.

Cô ấy cảm thấy mình bị **quấy rối** bởi những cuộc gọi liên tục.

The employee was harassed at work by her colleague.

Nhân viên đó đã bị **quấy rối** tại nơi làm việc bởi đồng nghiệp của mình.

He reported that he was being harassed online.

Anh ấy báo rằng mình đang bị **quấy rối** trên mạng.

By the end of the week, she looked completely harassed and exhausted.

Đến cuối tuần, cô ấy trông hoàn toàn **kiệt sức** và **bị quấy rối**.

I’ve never seen someone so harassed by paperwork before!

Tôi chưa bao giờ thấy ai **bị quấy rối** vì đống giấy tờ như vậy trước đây!

He said he felt harassed every time he went outside because of the reporters.

Anh ấy nói rằng mỗi lần ra ngoài đều cảm thấy **bị quấy rối** vì các phóng viên.