hap” in Vietnamese

vận may (cổ văn)số phận (cổ văn)

Definition

Từ dùng trong văn học xưa, nghĩa là vận may hoặc số phận xảy ra một cách ngẫu nhiên. Hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ, hoặc thành ngữ cũ như 'haply'. Không dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

In old stories, hap meant luck or chance.

Trong chuyện xưa, **vận may** có nghĩa là may mắn hoặc tình cờ.

Some poems use the word hap instead of 'luck'.

Một số bài thơ dùng từ **vận may** thay cho 'may mắn'.

The old text spoke of hap guiding men's lives.

Văn bản cổ nói rằng **vận may** quyết định cuộc đời con người.

"It was pure hap that they met by the river," said the bard.

"Họ gặp nhau ở bờ sông hoàn toàn do **vận may**," người hát rong nói.

He blamed his failure on bad hap, not his choices.

Anh ấy đổ lỗi thất bại của mình cho **vận may** xấu, không phải do lựa chọn.

With a bit of good hap, they found their way home before dark.

Nhờ một chút **vận may** tốt, họ tìm được đường về nhà trước khi trời tối.