hangs” in Vietnamese

treođi chơi (thân mật)

Definition

'hangs' dùng để chỉ vật được treo lên ở phía trên hoặc ai đó dành thời gian ở một nơi hay với người khác (thân mật).

Usage Notes (Vietnamese)

Đối với vật, dùng 'hangs on the wall' hoặc 'hangs from the ceiling'. Khi nói dành thời gian với bạn bè, thường nói 'hangs out'. Cụm 'hangs up' và 'hangs on' có ý nghĩa khác.

Examples

The picture hangs on the wall above the sofa.

Bức tranh **được treo** trên tường phía trên ghế sofa.

His coat hangs behind the door.

Áo khoác của anh ấy **treo** sau cánh cửa.

She gets quiet when the conversation hangs for too long.

Cô ấy trở nên yên lặng khi cuộc trò chuyện **bị lắng xuống** quá lâu.

She hangs out with her cousins on weekends.

Cô ấy thường **đi chơi** với anh chị em họ vào cuối tuần.

He usually hangs around the café after class.

Anh ấy thường **lang thang** quanh quán cà phê sau giờ học.

A lot of the stress hangs on whether we finish by Friday.

Nhiều căng thẳng **phụ thuộc vào** việc chúng ta có xong trước thứ sáu hay không.