“handshake” in Vietnamese
Definition
Khi hai người nắm tay phải của nhau và lắc lên xuống, thường dùng để chào hỏi, chia tay hoặc đồng ý điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'bắt tay chặt' nghĩa là bắt mạnh. Rất phổ biến trong môi trường công việc và đôi khi phù hợp hoặc không tùy văn hóa.
Examples
Let's seal the deal with a handshake.
Hãy chốt thỏa thuận bằng một cái **bắt tay**.
It's polite to offer a handshake when you meet someone new.
Thật lịch sự khi đưa ra một cái **bắt tay** khi gặp người mới.
We greeted each other with a handshake.
Chúng tôi chào nhau bằng một cái **bắt tay**.
A handshake is common in business meetings.
**Bắt tay** rất phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh.
He gave me a firm handshake.
Anh ấy đã **bắt tay** rất chặt với tôi.
Their awkward handshake made everyone laugh.
Cái **bắt tay** lúng túng của họ làm mọi người cười.