handler” in Vietnamese

người phụ tráchngười huấn luyệnngười điều khiển

Definition

Người phụ trách là người quản lý, điều khiển hoặc huấn luyện động vật, con người hay thiết bị, thường là trong công việc. Cũng có thể chỉ người kiểm soát hoạt động của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất với động vật ('người huấn luyện chó'). Trong lĩnh vực công nghệ hay công việc, chỉ người điều hành, quản lý thiết bị, hoặc người kiểm soát. Từ này không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The handler took care of the service dog during the flight.

Trong chuyến bay, **người phụ trách** đã chăm sóc chú chó phục vụ.

Every guide dog has a personal handler.

Mỗi chú chó dẫn đường đều có **người phụ trách** riêng.

The equipment handler is responsible for all the tools on site.

**Người phụ trách** thiết bị chịu trách nhiệm cho tất cả công cụ tại công trường.

His handler made sure he avoided the press after the speech.

**Người quản lý** của anh ấy đã đảm bảo anh tránh báo chí sau bài phát biểu.

The police handler brought out the sniffer dog during the search.

**Người huấn luyện chó** của cảnh sát đã đem chó nghiệp vụ ra trong lúc tìm kiếm.

She acts as the main handler for negotiations with foreign clients.

Cô ấy đóng vai trò **người phụ trách** chính trong các cuộc đàm phán với khách hàng nước ngoài.