“handled” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'handle', nghĩa là đã giải quyết, xử lý hoặc kiểm soát một tình huống, vấn đề, người hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các tình huống khó như 'handle a problem', 'handle pressure'. Có thể chỉ việc cầm nắm, dùng đồ vật. 'I handled it' nghĩa là đã giải quyết xong.
Examples
She handled the customer complaint very well.
Cô ấy đã **xử lý** phàn nàn của khách hàng rất tốt.
He handled the hot pan with a towel.
Anh ấy **xử lý** chảo nóng bằng khăn.
We handled the move in one day.
Chúng tôi đã **xử lý** việc chuyển nhà trong một ngày.
Don't worry, I already handled it.
Đừng lo, tôi đã **xử lý** rồi.
She handled the interview like a pro.
Cô ấy đã **xử lý** buổi phỏng vấn như một chuyên gia.
I don't think they handled the news very well.
Tôi không nghĩ họ đã **xử lý** tin tức đó tốt lắm.