handcuff” in Vietnamese

còng tay

Definition

Đồ kim loại khoá tay, thường dùng bởi cảnh sát khi bắt giữ ai đó. 'Còng tay' có thể dùng như danh từ hoặc động từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh cảnh sát, pháp luật. Ý nghĩa bóng: giới hạn tự do hay khả năng của ai đó (cảm thấy như bị còng tay).

Examples

The police officer put handcuffs on the suspect.

Viên cảnh sát đã còng **tay** nghi phạm lại.

The detective found a pair of broken handcuffs at the scene.

Thám tử tìm thấy một chiếc **còng tay** bị hỏng tại hiện trường.

You can't just handcuff people for no reason.

Bạn không thể **còng tay** người khác mà không có lý do.

They use handcuffs to stop people from escaping.

Họ sử dụng **còng tay** để ngăn người khác bỏ trốn.

The guard will handcuff the prisoner before moving him.

Người bảo vệ sẽ **còng tay** tù nhân trước khi di chuyển anh ta.

I felt handcuffed by all the new rules at work.

Tôi cảm thấy mình như bị **còng tay** bởi những quy định mới ở chỗ làm.