“han” in Vietnamese
Definition
Hán là tên gọi của nhóm dân tộc chính ở Trung Quốc và cũng là tên của một triều đại nổi tiếng trong lịch sử nước này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'người Hán', 'nhà Hán'; không dùng cho tất cả người Trung Quốc vì Trung Quốc có nhiều dân tộc khác.
Examples
Most people in this area are Han.
Hầu hết người ở khu vực này là người **Hán**.
She is studying Han history at school.
Cô ấy đang học lịch sử **Hán** ở trường.
He mentioned that his family is Han, but also has roots in another region.
Anh ấy nói rằng gia đình mình là người **Hán**, nhưng cũng có gốc từ vùng khác.
The Han dynasty lasted for many years.
Nhà **Hán** tồn tại suốt nhiều năm.
A lot of the customs we talked about come from Han traditions.
Nhiều tập tục chúng ta nói đến có nguồn gốc từ truyền thống của người **Hán**.
When people say Chinese culture, they sometimes mean mostly Han culture, which isn't the whole picture.
Khi nói văn hoá Trung Quốc, đôi khi người ta chủ yếu nghĩ đến văn hoá **Hán**, điều này không hoàn toàn đúng.