hammock” in Vietnamese

võng

Definition

Một tấm vải hoặc lưới được treo giữa hai điểm (thường là hai cây), dùng để nằm nghỉ ngơi, thư giãn ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở ngoài trời, rất phổ biến trong vùng nhiệt đới. Đừng nhầm với xích đu (cho trẻ em chơi). Thường đi với các cụm 'treo võng', 'nằm võng', 'ngủ trên võng'.

Examples

She likes to read books in her hammock.

Cô ấy thích đọc sách trên **võng** của mình.

The baby fell asleep in the hammock.

Em bé đã ngủ thiếp đi trên **võng**.

We hung a hammock between two palm trees.

Chúng tôi treo một chiếc **võng** giữa hai cây dừa.

Nothing beats an afternoon nap in a hammock on a warm day.

Không gì tuyệt hơn một giấc ngủ trưa trên **võng** vào ngày ấm áp.

The kids took turns swinging each other in the hammock.

Lũ trẻ lần lượt đẩy nhau đu đưa trên **võng**.

After hiking, we relaxed in the hammock and watched the sunset.

Sau khi đi bộ, chúng tôi nằm thư giãn trên **võng** và ngắm hoàng hôn.