“hallucinating” in Vietnamese
Definition
Cảm giác nhìn, nghe hoặc cảm thấy những điều không có thật, thường do bệnh tật, chất kích thích hoặc thiếu ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học, tâm lý hoặc văn nói. Thường xuất hiện với ma túy, sốt cao hoặc kiệt sức, không phải là 'tưởng tượng' (ý thức), mà là mất nhận thức thực tế.
Examples
Are you hallucinating or did you really see that?
Bạn đang **bị ảo giác** hay thật sự đã nhìn thấy điều đó?
He is hallucinating because of a high fever.
Anh ấy **bị ảo giác** vì sốt cao.
Some drugs can make you start hallucinating.
Một số loại thuốc có thể khiến bạn bắt đầu **bị ảo giác**.
I barely slept last night, and now I think I'm hallucinating from exhaustion.
Tôi hầu như không ngủ đêm qua, giờ tôi nghĩ mình đang **bị ảo giác** vì kiệt sức.
She kept hallucinating that bugs were crawling on her skin.
Cô ấy liên tục **bị ảo giác** rằng có côn trùng bò trên da.
If you're seeing double, you might just be tired, but if you’re actually hallucinating, you should see a doctor.
Nếu bạn nhìn thấy hai hình, có thể chỉ là mệt mỏi; nhưng nếu thật sự đang **bị ảo giác** thì nên đi khám bác sĩ.