“half” in Vietnamese
Definition
Một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể, hoặc ám chỉ khoảng 50% của cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với đơn vị thời gian (một nửa giờ), lượng (nửa cốc) hoặc cụm như 'nửa giá', 'nửa chừng'. Không nhầm với các phân số khác như 'một phần ba'.
Examples
I ate half of the cake.
Tôi đã ăn **một nửa** cái bánh.
The movie is two hours, but we watched only half.
Bộ phim dài hai tiếng, nhưng chúng tôi chỉ xem **một nửa**.
He finished half of his homework before dinner.
Cậu ấy hoàn thành **một nửa** bài tập trước bữa tối.
I’m only half interested in this plan.
Tôi chỉ **một nửa** quan tâm đến kế hoạch này.
We reached the half point in the marathon.
Chúng tôi đã đến **một nửa** chặng đường marathon.
She gave me half a smile when I said hello.
Khi tôi chào, cô ấy chỉ mỉm cười **một nửa** với tôi.