“hale” in Vietnamese
Definition
Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi vẫn còn khỏe mạnh và cứng cáp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hale' mang tính trang trọng, cổ điển và thường dùng trong cụm 'hale and hearty'. Hiếm khi nói về người trẻ.
Examples
My grandfather is hale for his age.
Ông tôi vẫn còn **khỏe mạnh** so với tuổi tác.
She remained hale even in her eighties.
Bà ấy vẫn **khỏe mạnh** dù đã ngoài tám mươi.
The doctor said he is hale and hearty.
Bác sĩ nói ông ấy **khỏe mạnh** và minh mẫn.
Despite his age, my uncle is still hale and goes hiking every weekend.
Dù lớn tuổi, chú tôi vẫn **khỏe mạnh** và đi bộ đường dài mỗi cuối tuần.
People were surprised to see the hale old woman lifting heavy boxes.
Mọi người ngạc nhiên khi thấy bà lão **khỏe mạnh** đang bê những thùng nặng.
You wouldn’t believe he’s ninety; he’s so hale!
Bạn sẽ không tin ông ấy đã 90 tuổi; ông ấy vẫn rất **khỏe mạnh**!