guidelines” in Vietnamese

hướng dẫn

Definition

Những quy định hoặc lời khuyên chung giúp bạn biết cách làm hoặc điều gì được phép trong một tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, công việc, hoặc học thuật. Diễn tả tính khuyến nghị, không bắt buộc như 'rules'. Hay đi sau 'on', 'for', hoặc 'regarding'.

Examples

Please follow these guidelines when you fill out the form.

Vui lòng làm theo các **hướng dẫn** này khi điền vào mẫu.

The teacher gave guidelines for the group project.

Giáo viên đã đưa ra **hướng dẫn** cho dự án nhóm.

Our company has strict guidelines for safety.

Công ty chúng tôi có **hướng dẫn** nghiêm ngặt về an toàn.

If you’re not sure what to do, check the guidelines.

Nếu bạn không chắc phải làm gì, hãy xem lại các **hướng dẫn**.

These guidelines are only suggestions, not strict rules.

Những **hướng dẫn** này chỉ là gợi ý, không phải quy tắc cứng nhắc.

I read the travel guidelines before booking my tickets.

Tôi đã đọc các **hướng dẫn** về du lịch trước khi đặt vé.