“guerrilla” in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm nhỏ thực hiện chiến đấu bằng cách tập kích, phục kích, đánh nhanh rút gọn chống lại lực lượng lớn hơn. Cũng dùng để chỉ kiểu chiến đấu này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Du kích' vừa chỉ người, vừa chỉ chiến thuật. Trong kinh doanh có 'marketing du kích' (guerrilla marketing). Không nhầm với 'khỉ đột' (gorilla).
Examples
The guerrilla fighters attacked at night.
Các chiến sĩ **du kích** tấn công vào ban đêm.
He joined a guerrilla group in the mountains.
Anh ấy gia nhập một nhóm **du kích** trên núi.
A guerrilla war can last for years.
Một cuộc chiến **du kích** có thể kéo dài nhiều năm.
The army struggled to track the guerrilla forces in the jungle.
Quân đội gặp khó khăn khi truy tìm lực lượng **du kích** trong rừng.
The rebels used guerrilla tactics to avoid direct battles.
Quân nổi dậy dùng chiến thuật **du kích** để tránh giao tranh trực diện.
They launched a quick guerrilla marketing campaign on social media.
Họ đã triển khai một chiến dịch **marketing du kích** nhanh trên mạng xã hội.