guarantee” in Vietnamese

bảo đảmcam kết

Definition

Bảo đảm là lời hứa chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng, hoạt động tốt, hoặc là sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bảo đảm' rất phổ biến trong kinh doanh, mua bán và lời hứa hằng ngày. Dùng nhiều trong cụm như 'bảo đảm hoàn tiền', 'có bảo hành'. Trong thương mại mạnh hơn nghĩa 'hứa', nhưng không phải luôn chắc chắn hoàn toàn.

Examples

This phone has a two-year guarantee.

Điện thoại này có **bảo đảm** hai năm.

I guarantee that the door was locked.

Tôi **bảo đảm** cửa đã được khóa.

Good planning does not guarantee success.

Lập kế hoạch tốt không **bảo đảm** thành công.

They said the repair was covered under the guarantee.

Họ nói việc sửa chữa nằm trong phạm vi **bảo đảm**.

I can't guarantee we'll get there on time with this traffic.

Tôi không thể **bảo đảm** là chúng ta sẽ đến đúng giờ với tình trạng kẹt xe này.

A low price doesn't guarantee good quality.

Giá rẻ không **bảo đảm** chất lượng tốt.