“grumpy” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy khó chịu hoặc tâm trạng xấu, thường thể hiện qua sự cáu kỉnh hoặc phàn nàn. Người cáu kỉnh dễ bị làm phiền và không vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grumpy' là từ không trang trọng, thường dùng thân mật hoặc hài hước, đặc biệt cho trẻ em. Dễ gặp trong cụm 'grumpy old man', 'feel grumpy'. Thường chỉ trạng thái khó chịu tạm thời, không phải luôn luôn cáu gắt.
Examples
My brother is always grumpy in the morning.
Anh trai tôi luôn **cáu kỉnh** vào buổi sáng.
The grumpy cat doesn't want to play.
Con mèo **cáu kỉnh** không muốn chơi.
Don't be grumpy; let's have some fun!
Đừng **cáu kỉnh** nữa, cùng vui nào!
He gets grumpy when he hasn't eaten.
Anh ấy trở nên **cáu kỉnh** khi chưa ăn.
I woke up feeling really grumpy today.
Sáng nay tôi thức dậy cảm thấy rất **cáu kỉnh**.
Everyone was a bit grumpy after the long meeting.
Mọi người ai cũng **cáu kỉnh** sau cuộc họp dài.