“groves” in Vietnamese
Definition
Tập hợp nhỏ các cây mọc gần nhau, có thể tự nhiên hoặc được trồng, thường là để lấy bóng mát hoặc quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính mô tả hay văn học, không lớn như 'rừng'. Nếu trồng để lấy quả thì có thể dùng 'vườn cây ăn quả'.
Examples
There are many orange groves in this region.
Khu vực này có nhiều **lùm cây** cam.
The picnic was held in the shady groves near the river.
Buổi dã ngoại được tổ chức dưới các **lùm cây** râm mát gần sông.
They walked through the olive groves every morning.
Họ đi dạo qua các **vườn cây** ô liu mỗi sáng.
Hidden among the ancient groves, the cottage felt magical at sunset.
Căn nhà nhỏ ẩn trong những **lùm cây** cổ trông thật huyền diệu lúc hoàng hôn.
Local farmers take great care of their lemon groves.
Nông dân địa phương chăm sóc các **vườn cây** chanh của họ rất cẩn thận.
During spring, the groves fill with the sound of birds and the scent of blossoms.
Vào mùa xuân, các **lùm cây** tràn ngập tiếng chim hót và hương hoa.