“grounded” in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả người bình tĩnh, thực tế và ổn định về cảm xúc. Nó cũng có thể dùng khi trẻ bị phạt không cho ra ngoài, hoặc khi máy bay không được phép bay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người grounded' là lời khen về sự tỉnh táo, thực tế. Dùng cho trẻ em bị phạt nghĩa là không được ra ngoài. Trong ngành hàng không, là lệnh chính thức. Không nhầm với 'ở dưới đất'.
Examples
The airline had to keep several planes grounded after the inspection.
Sau kiểm tra, hãng hàng không phải để một số máy bay **bị cấm bay**.
Even after becoming famous, she stayed grounded.
Ngay cả khi nổi tiếng, cô ấy vẫn luôn **điềm tĩnh**.
My brother is grounded for a week because he lied.
Em trai tôi bị **cấm ra ngoài** một tuần vì nói dối.
All flights were grounded by the storm.
Tất cả các chuyến bay đều bị **cấm bay** do bão.
I like talking to her because she's smart but really grounded.
Tôi thích nói chuyện với cô ấy vì cô ấy thông minh và cực kỳ **điềm tĩnh**.
You're grounded until the weekend, and no video games either.
Con bị **cấm ra ngoài** đến cuối tuần, không được chơi game nhé.