“grip” in Vietnamese
Definition
Cầm hoặc giữ chặt một vật gì đó bằng tay; cũng có thể chỉ khả năng bám chắc hoặc kiểm soát. Cũng dùng nghĩa bóng cho cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thao tác vật lý ('nắm tay cầm', 'mất grip'). Có thể dùng nghĩa bóng cho cảm xúc hay sự kiểm soát như 'nỗi sợ chiếm lấy ai đó'.
Examples
Please grip the bottle tightly so it doesn’t fall.
Làm ơn **nắm** chặt chai để không bị rơi.
He lost his grip on the rope.
Anh ấy đã mất **nắm** trên sợi dây.
These shoes have good grip on wet floors.
Đôi giày này có **độ bám** tốt trên sàn ướt.
I could barely grip the pen because my hands were so cold.
Tay tôi lạnh quá nên tôi gần như không thể **cầm** bút.
Fear gripped him when he heard the noise downstairs.
Khi nghe tiếng động dưới nhà, nỗi sợ đã **chiếm lấy** anh ấy.
Hang on, I need to get a better grip before I lift this box.
Đợi đã, tôi cần **nắm** chắc hơn trước khi nhấc cái hộp này.